Kho từ › hsk5-textbook › 救

/jiù/

HSK3 hsk5-textbook HSK
cứu, cứu giúp, cứu chữa
医生救了那个孩子的命。 · Yīshēng jiùle nàge háizi de mìng.
→ Bác sĩ đã cứu sống đứa bé đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...