Kho từ › hsk5-textbook › 紧急

紧急 /jǐnjí/

HSK3 hsk5-textbook HSK
khẩn cấp, gấp gáp
情况比较紧急,我们得马上做决定。 · Qíngkuàng bǐjiào jǐnjí, wǒmen děi mǎshàng zuò juédìng.
→ Tình hình khá khẩn cấp, chúng ta phải quyết định ngay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...