Kho từ › hsk5-textbook › 结实

结实 /jiēshi/

HSK3 hsk5-textbook HSK
chắc chắn, bền; (người) khỏe mạnh, cường tráng
这个箱子看起来很结实,装多少东西都没问题。 · Zhège xiāngzi kàn qǐlái hěn jiēshi, zhuāng duōshao dōngxi dōu méi wèntí.
→ Cái thùng này trông rất chắc chắn, xếp bao nhiêu đồ vào cũng không sao.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...