Kho từ › hsk5-textbook-b16 › 营养

营养 /yíngyǎng/

HSK3 hsk5-textbook-b16 HSK
dinh dưỡng
这种食物很有营养。 · Zhè zhǒng shíwù hěn yǒu yíngyǎng.
→ Loại thức ăn này rất bổ dưỡng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...