Kho từ › hsk5-textbook › 受伤

受伤 /shòushāng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
bị thương; (tinh thần) bị tổn thương
他在踢足球的时候不小心受伤了。 · Tā zài tī zúqiú de shíhou bù xiǎoxīn shòushāng le.
→ Anh ấy sơ ý bị thương khi đang đá bóng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...