Kho từ › hsk6-textbook-b33 › 卫生

卫生 /wèishēng/

HSK3 名/形 hsk6-textbook-b33 HSK
vệ sinh; y tế
良好的个人卫生习惯是预防传染病的第一道防线。 · Liánghǎo de gèrén wèishēng xíguàn shì yùfáng chuánrǎn bìng de dì yī dào fángsìn.
→ Thói quen vệ sinh cá nhân tốt là phòng tuyến đầu tiên để phòng ngừa bệnh truyền nhiễm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...