Kho từ › hsk6-textbook › 防止

防止 /fángzhǐ/

HSK3 hsk6-textbook HSK
phòng ngừa, ngăn chặn (việc xấu xảy ra)
多喝水可以防止感冒。 · Duō hē shuǐ kěyǐ fángzhǐ gǎnmào.
→ Uống nhiều nước có thể phòng ngừa cảm cúm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...