Kho từ › hsk5-textbook › 状态

状态 /zhuàngtài/

HSK3 hsk5-textbook HSK
trạng thái, tình trạng; phong độ
他今天的状态很好,跑得特别快。 · Tā jīntiān de zhuàngtài hěn hǎo, pǎo de tèbié kuài.
→ Hôm nay phong độ của cậu ấy rất tốt, chạy cực nhanh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...