Kho từ › hsk2-textbook-b7 › 感冒

感冒 /gǎnmào/

HSK3 动/名 hsk2-textbook-b7 HSK
bị cảm
我感冒了。 · Wǒ gǎnmào le.
→ Tôi bị cảm rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...