| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
nhiệt độ nước
泡绿茶水温不宜太高。
Pha lục trà nhiệt độ nước không nên quá cao. |
— | |
| 名 |
tỷ lệ thành công
机器人手术的成功率高达百分之九十八。
Tỷ lệ thành công của phẫu thuật robot lên tới 98%. |
— | |
| 动 |
còn lại, dư ra, thừa
冰箱里只剩下一瓶牛奶了。
Trong tủ lạnh chỉ còn lại một chai sữa thôi. |
— | |
| 动 |
thiếu, thiếu thốn, không đủ
他工作能力不错,就是缺乏经验。
Năng lực làm việc của anh ấy khá tốt, chỉ là còn thiếu kinh nghiệm. |
— | |
| 形 |
không đủ, thiếu; (danh) chỗ thiếu sót, hạn chế
经验不足是他最大的问题。
Thiếu kinh nghiệm là vấn đề lớn nhất của cậu ấy. |
— | |
| 区 |
duy nhất, độc nhất
这是我们唯一的机会,千万别错过。
Đây là cơ hội duy nhất của chúng ta, nhất định đừng bỏ lỡ. |
— | |
| 量 |
tấn (lượng từ chỉ đơn vị trọng lượng, 1 tấn = 1000 kg)
这辆卡车一次可以运五吨水果。
Chiếc xe tải này một chuyến chở được năm tấn hoa quả. |
— | |
| 形 |
thừa, dư ra; thừa thãi, không cần thiết
这句话是多余的,删掉会更清楚。
Câu này thừa, bỏ đi thì sẽ rõ ràng hơn. |
— | |
| 量 |
khối, mét khối (nói tắt của 立方米); lũy thừa ba, lập phương (toán học)
这个水箱大约能装两立方水。
Bể nước này chứa được khoảng hai khối nước. |
— | |
| 形 |
đều, đồng đều, phân bố đều
把面粉和水搅拌均匀再放进烤箱。
Trộn đều bột mì với nước rồi mới cho vào lò nướng. |
— | |
| 动/副 |
không ngừng, không dứt; hơn, nhiều hơn (con số nêu ra)
为了这个项目,他熬夜已经不止一次了。
Vì dự án này, anh ấy đã thức đêm không chỉ một lần. |
— | |
| 形 |
đầy đủ, dồi dào, sung túc
这间屋子光线充足,很适合看书。
Căn phòng này ánh sáng dồi dào, rất thích hợp để đọc sách. |
— | |
| 名 |
mức độ, biên độ, phạm vi (tăng giảm, dao động)
今年房价上涨的幅度比去年小得多。
Biên độ tăng giá nhà năm nay nhỏ hơn năm ngoái rất nhiều. |
— | |
| 形 |
đầy đủ, đủ bộ, không thiếu thứ gì
这家超市的商品种类十分齐全。
Siêu thị này có chủng loại hàng hóa vô cùng đầy đủ. |
— | |
| 名 |
số lượng, con số
这笔钱数目不小,你一定要保管好。
Khoản tiền này con số không nhỏ, cậu nhất định phải giữ cho cẩn thận. |
— | |
| 名 |
chỉ tiêu, chỉ số, định mức
今年的销售指标比去年提高了百分之二十。
Chỉ tiêu doanh số năm nay tăng 20% so với năm ngoái. |
— | |
| 名 |
tỉ trọng, tỉ lệ
|
— | |
| 名 |
độ dài, chiều dài
|
— | |
| 动 |
cân (đo trọng lượng); gọi là, xưng
|
— | |
| 量 |
tấc, thốn (đơn vị đo chiều dài)
|
— | |
| 形 |
đơn nhất, duy nhất, đơn thuần
|
— | |
| 动 |
tổng cộng, cộng lại là
|
— | |
|
còn lại, thừa lại
|
— | ||
| 形 |
đông đảo, rất nhiều
|
— | |
| 名 |
tổng số
|
— | |
| 名 |
tổng thể, toàn thể
|
— |
Đang tải...