Kho từ › hsk6-textbook › 指标

指标 /zhǐbiāo/

HSK5 hsk6-textbook HSK
chỉ tiêu, chỉ số, định mức
今年的销售指标比去年提高了百分之二十。 · Jīnnián de xiāoshòu zhǐbiāo bǐ qùnián tígāo le bǎi fēn zhī èrshí.
→ Chỉ tiêu doanh số năm nay tăng 20% so với năm ngoái.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...