Kho từ › hsk5-textbook › 不足

不足 /bùzú/

HSK5 hsk5-textbook HSK
không đủ, thiếu; (danh) chỗ thiếu sót, hạn chế
经验不足是他最大的问题。 · Jīngyàn bùzú shì tā zuì dà de wèntí.
→ Thiếu kinh nghiệm là vấn đề lớn nhất của cậu ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...