Kho từ › hsk5-textbook-b31 › 成功率

成功率 /chénggōnglǜ/

HSK5 hsk5-textbook-b31 HSK
tỷ lệ thành công
机器人手术的成功率高达百分之九十八。 · Jīqìrén shǒushù de chénggōnglǜ gāo dá bǎi fēn zhī jiǔshíbā.
→ Tỷ lệ thành công của phẫu thuật robot lên tới 98%.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...