Kho từ › hsk6-textbook › 数目

数目 /shùmù/

HSK5 hsk6-textbook HSK
số lượng, con số
这笔钱数目不小,你一定要保管好。 · Zhè bǐ qián shùmù bù xiǎo, nǐ yídìng yào bǎoguǎn hǎo.
→ Khoản tiền này con số không nhỏ, cậu nhất định phải giữ cho cẩn thận.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...