Kho từ › hsk4-textbook › 剩

/shèng/

HSK5 hsk4-textbook HSK
còn lại, dư ra, thừa
冰箱里只剩下一瓶牛奶了。 · Bīngxiāng lǐ zhǐ shèng xià yì píng niúnǎi le.
→ Trong tủ lạnh chỉ còn lại một chai sữa thôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...