Kho từ › hsk5-textbook › 立方

立方 /lìfāng/

HSK5 hsk5-textbook HSK
khối, mét khối (nói tắt của 立方米); lũy thừa ba, lập phương (toán học)
这个水箱大约能装两立方水。 · Zhège shuǐxiāng dàyuē néng zhuāng liǎng lìfāng shuǐ.
→ Bể nước này chứa được khoảng hai khối nước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...