Kho từ › hsk6-textbook › 幅度

幅度 /fúdù/

HSK5 hsk6-textbook HSK
mức độ, biên độ, phạm vi (tăng giảm, dao động)
今年房价上涨的幅度比去年小得多。 · Jīnnián fángjià shàngzhǎng de fúdù bǐ qùnián xiǎo de duō.
→ Biên độ tăng giá nhà năm nay nhỏ hơn năm ngoái rất nhiều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...