Kho từ › hsk6-textbook › 助理

助理 /zhùlǐ/

HSK5 hsk6-textbook HSK
trợ lý, phụ tá
我的助理会把会议资料发到你邮箱。 · Wǒ de zhùlǐ huì bǎ huìyì zīliào fā dào nǐ yóuxiāng.
→ Trợ lý của tôi sẽ gửi tài liệu cuộc họp vào hòm thư của bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...