Kho từ › hsk6-textbook › 顾问

顾问 /gùwèn/

HSK5 hsk6-textbook HSK
cố vấn, chuyên viên tư vấn
他退休后被聘为公司的法律顾问。 · Tā tuìxiū hòu bèi pìn wéi gōngsī de fǎlǜ gùwèn.
→ Sau khi nghỉ hưu, ông ấy được mời làm cố vấn pháp luật cho công ty.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...