Kho từ › hsk6-textbook › 助手

助手 /zhùshǒu/

HSK5 hsk6-textbook HSK
trợ lý, người giúp việc
教授正在招一名研究助手。 · Jiàoshòu zhèngzài zhāo yì míng yánjiū zhùshǒu.
→ Giáo sư đang tuyển một trợ lý nghiên cứu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...