Kho từ › hsk5-textbook-b15 › 保姆

保姆 /bǎomǔ/

HSK5 hsk5-textbook-b15 HSK
bảo mẫu, ô-sin
我们打算请一个保姆。 · Wǒmen dǎsuàn qǐng yí ge bǎomǔ.
→ Chúng tôi định thuê một bảo mẫu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...