Kho từ › hsk5-textbook-b23 › 主播

主播 /zhǔbō/

HSK5 hsk5-textbook-b23 HSK
streamer, KOL, người dẫn livestream
这位主播一晚上卖了一千万。 · Zhè wèi zhǔbō yì wǎnshang màile yìqiān wàn.
→ Streamer này bán được 10 triệu chỉ trong một tối.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...