Kho từ › hsk5-textbook › 解说员

解说员 /jiěshuōyuán/

HSK5 hsk5-textbook HSK
người thuyết minh, bình luận viên (thể thao), người dẫn giải
这场比赛的解说员讲得又清楚又有意思。 · Zhè chǎng bǐsài de jiěshuōyuán jiǎng de yòu qīngchu yòu yǒu yìsi.
→ Bình luận viên của trận đấu này nói vừa rõ ràng vừa thú vị.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...