Kho từ › hsk5-textbook-b35 › 护工

护工 /hùgōng/

HSK5 hsk5-textbook-b35 HSK
hộ lý, người chăm sóc
我们请了一位有经验的护工。 · Wǒmen qǐng le yí wèi yǒu jīngyàn de hùgōng.
→ Chúng tôi đã thuê một hộ lý giàu kinh nghiệm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...