| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 代 |
khi nào, bao giờ
你什么时候来?
Khi nào bạn đến? |
— | |
| 代 |
các loại, mọi loại
我喜欢各种音乐。
Tôi thích các loại nhạc. |
— | |
| 代 |
mỗi, mọi (đứng trước lượng từ: 每天, 每个)
我每天都跑步。
Ngày nào tôi cũng chạy bộ. |
— | |
| 代 |
mỗi, các (đứng trước danh từ hoặc lượng từ: 各国, 各种)
会议上,各国代表都发表了意见。
Tại hội nghị, đại biểu các nước đều phát biểu ý kiến. |
— | |
| 代 |
tất cả, mọi thứ, hết thảy
别担心,一切都会好起来的。
Đừng lo, rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi. |
— | |
| 代 |
bất kỳ, bất cứ (thường đi với 都/也)
有任何问题都可以给我打电话。
Có bất kỳ vấn đề gì bạn cứ gọi cho tôi. |
— | |
| 代 |
như thế nào, làm sao, ra sao (dùng trong văn viết, tương đương 怎么样)
我们该如何解决这个问题呢?
Chúng ta nên giải quyết vấn đề này như thế nào đây? |
— | |
| 代 |
nào đó, một... nào đó (đại từ chỉ người, vật, thời gian không xác định)
在某种情况下,沉默比解释更有用。
Trong một số trường hợp, im lặng còn có ích hơn là giải thích. |
— | |
| 代 |
mỗi người, riêng mỗi bên, ai nấy (đều tự mình)
会议结束后,大家就各自回家了。
Sau khi họp xong, mọi người ai về nhà nấy. |
— | |
| 代 |
làm gì, sao lại thế, vì sao
|
— | |
| 名 |
bản thân, chính mình
|
— | |
| 代 |
số còn lại, phần còn lại, những cái/những người khác
会议室只来了十个人,其余的都请假了。
Phòng họp chỉ có mười người đến, số còn lại đều xin nghỉ. |
— | |
| 代 |
người ta, họ (chỉ người khác); tớ, người ta đây (khẩu ngữ, tự xưng có ý nũng nịu); (khi đọc rénjiā: hộ gia đình, nhà)
你别乱说,人家根本没答应这件事。
Đừng nói bừa, người ta có đồng ý chuyện này đâu. |
— | |
| 代 |
này, cái này (văn viết)
|
— | |
| 代/副 |
từng cái, mỗi; lần lượt
|
— |
Đang tải...