| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
răng
吃糖太多对牙齿不好。
Ăn nhiều đường không tốt cho răng. |
— | |
| 名 |
sức mạnh, lực lượng
爱的力量是无穷的。
Sức mạnh của tình yêu là vô cùng. |
— | |
| 名 |
máu (khẩu ngữ đọc là xiě)
他的手被刀子弄破了,流了很多血。
Tay anh ấy bị dao cứa đứt, chảy khá nhiều máu. |
— | |
| 动 |
chỉ, trỏ (bằng ngón tay); ám chỉ, nói đến; ngón tay
他指着地图告诉我怎么走。
Anh ấy vừa chỉ vào bản đồ vừa bảo tôi đi thế nào. |
— | |
| 名 |
ngón tay
我切菜的时候不小心把手指弄伤了。
Lúc thái rau tôi lỡ tay làm bị thương ngón tay. |
— | |
| 名 |
sức, lực, sức lực
|
— | |
| 名 |
da; vỏ (quả)
|
— | |
| 名 |
đầu óc, trí tuệ
|
— | |
| 名 |
bụng
我肚子疼。
Tôi đau bụng. |
— | |
| 动 |
hô hấp, hít thở
紧张的时候,你可以深深地呼吸几次。
Lúc căng thẳng, bạn có thể hít thở sâu vài lần. |
— | |
| 名 |
eo, thắt lưng, lưng (phần eo)
坐久了腰会疼,最好每小时站起来活动一下。
Ngồi lâu sẽ đau lưng, tốt nhất mỗi tiếng nên đứng dậy vận động một chút. |
— | |
| 名 |
cái đầu; đầu óc, trí tuệ (khẩu ngữ)
这几天太累了,我的脑袋一直晕晕的。
Mấy hôm nay mệt quá, đầu tôi cứ choáng váng. |
— | |
| 名 |
xương; (nghĩa bóng) khí phách, cốt cách con người
这块肉炖得很烂,骨头都能轻松取出来。
Miếng thịt này hầm rất nhừ, xương gỡ ra dễ dàng. |
— | |
| 名 |
cơ quan (bộ phận trong cơ thể)
长期熬夜会损害身体的各个器官。
Thức khuya lâu ngày sẽ gây tổn hại cho các cơ quan trong cơ thể. |
— | |
| 名 |
nước mắt, lệ
|
— | |
| 名 |
nước mắt, giọt lệ
|
— | |
| 名 |
ngực, lồng ngực
|
— | |
| 名 |
răng; ngà
|
— | |
| 名 |
nước mắt
|
— | |
| 名 |
miệng, mồm
|
— |
Đang tải...