Kho từ › hsk5-textbook › 呼吸

呼吸 /hūxī/

HSK4 hsk5-textbook HSK
hô hấp, hít thở
紧张的时候,你可以深深地呼吸几次。 · Jǐnzhāng de shíhou, nǐ kěyǐ shēnshēn de hūxī jǐ cì.
→ Lúc căng thẳng, bạn có thể hít thở sâu vài lần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...