Kho từ › hsk4-textbook › 指

/zhǐ/

HSK3 hsk4-textbook HSK
chỉ, trỏ (bằng ngón tay); ám chỉ, nói đến; ngón tay
他指着地图告诉我怎么走。 · Tā zhǐzhe dìtú gàosu wǒ zěnme zǒu.
→ Anh ấy vừa chỉ vào bản đồ vừa bảo tôi đi thế nào.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...