Kho từ › hsk5-textbook › 脑袋

脑袋 /nǎodai/

HSK4 hsk5-textbook HSK
cái đầu; đầu óc, trí tuệ (khẩu ngữ)
这几天太累了,我的脑袋一直晕晕的。 · Zhè jǐ tiān tài lèi le, wǒ de nǎodai yīzhí yūnyūn de.
→ Mấy hôm nay mệt quá, đầu tôi cứ choáng váng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...