Kho từ › hsk5-textbook › 腰

/yāo/

HSK4 hsk5-textbook HSK
eo, thắt lưng, lưng (phần eo)
坐久了腰会疼,最好每小时站起来活动一下。 · Zuò jiǔ le yāo huì téng, zuìhǎo měi xiǎoshí zhàn qǐlái huódòng yíxià.
→ Ngồi lâu sẽ đau lưng, tốt nhất mỗi tiếng nên đứng dậy vận động một chút.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...