| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
tốt, khoẻ, ổn
我很好。
Tôi rất khoẻ. Thêm 3 ví dụ我很好,谢谢。
Tôi khoẻ, cảm ơn. 这本书很好。
Quyển sách này rất hay. 好,我们走吧。
Được, chúng ta đi thôi. |
— | |
| 叹 |
xin chào (thông dụng)
你好,老师!
Xin chào thầy! Thêm 3 ví dụ你好,我叫小明。
Xin chào, tôi tên là Tiểu Minh. 你好!很高兴认识你。
Xin chào! Rất vui được gặp bạn. 老师,你好。
Em chào thầy/cô. |
— | |
| 叹 |
xin chào (lịch sự)
老师,您好!
Chào thầy ạ! Thêm 3 ví dụ您好,请进。
Xin chào, mời vào. 您好,我能帮您吗?
Xin chào, tôi có thể giúp gì cho ngài? 王先生,您好!
Chào ông Vương! |
— | |
| 动 |
cảm ơn
谢谢你!
Cảm ơn bạn! Thêm 3 ví dụ谢谢你的帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. 谢谢,再见!
Cảm ơn, tạm biệt! 非常谢谢你。
Cảm ơn bạn rất nhiều. |
— | |
| 叹 |
không có gì, không có chi
不客气,朋友。
Không có gì, bạn nhé. |
— | |
| 动 |
tạm biệt
老师,再见!
Tạm biệt thầy! Thêm 3 ví dụ老师,再见!
Tạm biệt thầy/cô! 明天见,再见!
Mai gặp nhé, tạm biệt! 我们再见吧。
Chúng ta tạm biệt nhé. |
— | |
| 动 |
xin lỗi
对不起,我迟到了。
Xin lỗi, tôi đến trễ. |
— | |
| 叹 |
không sao, không vấn đề gì
没关系。
Không sao đâu. |
— | |
| 动 |
xin hỏi (lịch sự)
请问,您贵姓?
Xin hỏi quý danh của ngài? |
— | |
| 形 |
được, ok
行,没问题!
Được, không vấn đề! |
— | |
| 动 |
mời; xin; làm ơn
请喝茶。
Mời uống trà. |
— | |
| 动 |
không sao, không việc gì
没事,我能处理。
Không sao, tôi xử lý được. |
— | |
|
không có gì, không sao
|
— | ||
|
không sao, không có việc gì
|
— | ||
|
mời vào
|
— | ||
|
mời ngồi
|
— | ||
| 形 |
bình an, an toàn
祝你一路平安。
Chúc bạn thượng lộ bình an. |
— | |
| 动 |
cảm ơn, biết ơn
我永远感谢父母的爱。
Tôi mãi mãi biết ơn tình yêu của bố mẹ. |
— | |
| 短语 |
ngại quá, xin lỗi (nhẹ)
不好意思,麻烦你一下。
Ngại quá, làm phiền bạn một chút. |
— | |
| 动 |
hoan nghênh, chào đón
欢迎您来北京!
Hoan nghênh quý vị đến Bắc Kinh! |
— | |
| 动 |
gật đầu (đồng ý, chào hỏi)
听完我的建议,他点了点头表示同意。
Nghe xong đề nghị của tôi, anh ấy gật đầu tỏ ý đồng ý. |
— | |
| 动 |
chúc ngủ ngon
|
— | |
| 动 |
tiếp đón, đón tiếp
酒店热情地接待了我们。
Khách sạn đã nhiệt tình tiếp đón chúng tôi. |
— | |
| 动 |
đón nhận, chào đón
我们要以积极的心态迎接每一个新的挑战。
Chúng ta phải đón nhận mỗi thách thức mới với tâm thế tích cực. |
— | |
| 动 |
chúc, chúc mừng
祝你生日快乐!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! |
— | |
| 动 |
bắt tay
见面时,他热情地和我握手。
Lúc gặp mặt, anh ấy nhiệt tình bắt tay tôi. |
— | |
| 动 |
từ biệt, chia tay, tạm biệt; giã từ (một giai đoạn, thói quen)
毕业那天,我们含着眼泪向老师告别。
Ngày tốt nghiệp, chúng tôi rưng rưng nước mắt chào tạm biệt thầy cô. |
— | |
| 动/名 |
chúc phúc, lời chúc
我送给你最美好的祝福。
Tôi gửi đến bạn lời chúc đẹp nhất. |
— | |
| 动 |
quang lâm, hạ cố tới (kính ngữ khi đón/mời khách, hay dùng 欢迎光临)
欢迎光临,请里边儿坐。
Hoan nghênh quý khách, mời vào trong ngồi ạ. |
— | |
| 动 |
hỏi thăm, gửi lời thăm hỏi
回家以后替我问候你父母。
Về nhà nhớ cho tôi gửi lời hỏi thăm bố mẹ bạn nhé. |
— | |
| 动 |
chào hỏi, gọi; trông nom, chăm sóc
|
— | |
| 动 |
chào hỏi
邻居见面会主动打招呼。
Hàng xóm gặp nhau sẽ chủ động chào hỏi. |
— | |
| 形 |
khách khí; khách sáo
不客气。
Không có gì. / Đừng khách sáo. |
— | |
| 动 |
chúc mừng
祝贺你找到了理想的工作!
Chúc mừng bạn đã tìm được công việc như ý! |
— | |
| 动 |
làm phiền, làm ơn (dùng mở đầu khi nhờ vả hoặc xin đường: “làm ơn cho hỏi”, “xin lỗi cho tôi qua”)
劳驾,请问去火车站怎么走?
Làm ơn cho hỏi, đến ga tàu đi đường nào ạ? |
— | |
| 形 |
vinh hạnh, vinh dự (dùng trong lời nói lịch sự)
能和您一起工作,我感到非常荣幸。
Được làm việc cùng ông, tôi cảm thấy vô cùng vinh hạnh. |
— | |
| 名 |
vận may, may mắn
|
— | |
| 形/动 |
xin lỗi (trang trọng), áy náy
真抱歉,让你久等了。
Thật xin lỗi, để bạn chờ lâu rồi. |
— | |
| 动 |
xin lỗi (hành động), nói lời xin lỗi
你应该向他道歉。
Bạn nên xin lỗi anh ấy. |
— | |
| 叹 |
chào! ê! (lời chào thân mật); chà, ôi dào (thán từ tỏ ý tiếc, than thở)
嗨,好久不见,最近过得怎么样?
Chào cậu, lâu rồi không gặp, dạo này sống thế nào? |
— | |
| 动 |
giữ gìn sức khỏe, bảo trọng (thường dùng khi chia tay, dặn dò)
你一个人在外地工作,一定要保重身体。
Cậu một mình đi làm xa, nhất định phải giữ gìn sức khỏe nhé. |
— | |
| 动 |
chào (theo nghi thức, giơ tay chào); kính thư, kính chào (dùng cuối thư)
士兵们向国旗庄严地敬礼。
Các chiến sĩ trang nghiêm giơ tay chào quốc kỳ. |
— | |
| 动 |
(cuối thư) kính thư, trân trọng
|
— | |
| 动 |
chúc, cầu chúc
|
— |
Đang tải...