Kho từ › hsk6-textbook › 敬礼

敬礼 /jìnglǐ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
chào (theo nghi thức, giơ tay chào); kính thư, kính chào (dùng cuối thư)
士兵们向国旗庄严地敬礼。 · Shìbīngmen xiàng guóqí zhuāngyán de jìnglǐ.
→ Các chiến sĩ trang nghiêm giơ tay chào quốc kỳ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...