Kho từ › hsk4-textbook-b8 › 感谢

感谢 /gǎnxiè/

HSK2 hsk4-textbook-b8 HSK
cảm ơn, biết ơn
我永远感谢父母的爱。 · Wǒ yǒngyuǎn gǎnxiè fùmǔ de ài.
→ Tôi mãi mãi biết ơn tình yêu của bố mẹ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...