Kho từ › hsk5-textbook › 告别

告别 /gàobié/

HSK3 hsk5-textbook HSK
từ biệt, chia tay, tạm biệt; giã từ (một giai đoạn, thói quen)
毕业那天,我们含着眼泪向老师告别。 · Bìyè nà tiān, wǒmen hánzhe yǎnlèi xiàng lǎoshī gàobié.
→ Ngày tốt nghiệp, chúng tôi rưng rưng nước mắt chào tạm biệt thầy cô.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...