Kho từ › hsk6-textbook › 嗨

/hāi/

HSK6 hsk6-textbook HSK
chào! ê! (lời chào thân mật); chà, ôi dào (thán từ tỏ ý tiếc, than thở)
嗨,好久不见,最近过得怎么样? · Hāi, hǎojiǔ bú jiàn, zuìjìn guò de zěnmeyàng?
→ Chào cậu, lâu rồi không gặp, dạo này sống thế nào?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...