Kho từ › hsk1-textbook › 对不起

对不起 /duìbuqǐ/

HSK1 hsk1-textbook HSK
xin lỗi
对不起,我迟到了。 · Duìbuqǐ, wǒ chídào le.
→ Xin lỗi, tôi đến trễ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...