Kho từ › hsk4-textbook › 握手

握手 /wòshǒu/

HSK3 động từ hsk4-textbook HSK
bắt tay
见面时,他热情地和我握手。 · Jiànmiàn shí, tā rèqíng de hé wǒ wòshǒu.
→ Lúc gặp mặt, anh ấy nhiệt tình bắt tay tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...