EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b15 › 道歉
道歉
/dàoqiàn/
HSK6
动
hsk4-textbook-b15
HSK
xin lỗi (hành động), nói lời xin lỗi
你应该向他道歉。 · Nǐ yīnggāi xiàng tā dàoqiàn.
→ Bạn nên xin lỗi anh ấy.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
抱歉
/bàoqiàn/
xin lỗi (trang trọng), áy náy
原谅
/yuánliàng/
tha thứ, lượng thứ
花瓶
/huāpíng/
bình hoa
Có trong các bộ
📖
01. Chào hỏi, xã giao
HSK 5 · Chính thức
📖
01. Chào hỏi, xã giao
HSK 6 · Chính thức
📖
01. Chào hỏi, xã giao
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 15: 真抱歉,把你的杯子打碎了 (Thật xin lỗi, đã làm vỡ cốc của bạn)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 19: 由于堵车迟到了 (Do tắc đường nên bị muộn)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 33: 走错门的故事 (Chuyện đi nhầm cửa)
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 5: 不会变的是诚信 (Điều không đổi là chữ tín)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...