Kho từ › hsk4-textbook-b15 › 道歉

道歉 /dàoqiàn/

HSK6 hsk4-textbook-b15 HSK
xin lỗi (hành động), nói lời xin lỗi
你应该向他道歉。 · Nǐ yīnggāi xiàng tā dàoqiàn.
→ Bạn nên xin lỗi anh ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...