Kho từ › hsk5-textbook › 点头

点头 /diǎntóu/

HSK2 hsk5-textbook HSK
gật đầu (đồng ý, chào hỏi)
听完我的建议,他点了点头表示同意。 · Tīng wán wǒ de jiànyì, tā diǎn le diǎn tóu biǎoshì tóngyì.
→ Nghe xong đề nghị của tôi, anh ấy gật đầu tỏ ý đồng ý.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...