Kho từ › hsk4-textbook-b15 › 不好意思

不好意思 /bù hǎoyìsi/

HSK2 惯用 hsk4-textbook-b15 HSK
ngại quá, xin lỗi (nhẹ)
不好意思,麻烦你一下。 · Bù hǎoyìsi, máfan nǐ yíxià.
→ Ngại quá, làm phiền bạn một chút.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...