| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
lãng phí
堵车真浪费时间。
Tắc đường thật là lãng phí thời gian. |
— | |
| 动 |
tiết kiệm
骑车既节约钱又环保。
Đi xe đạp vừa tiết kiệm tiền vừa bảo vệ môi trường. |
— | |
| 名 |
giá cả, giá
这套房子的价格不算贵。
Giá của căn nhà này không tính là đắt. |
— | |
| 名 |
giá trị
这件礼物的价值不在于价格。
Giá trị của món quà này không nằm ở giá tiền. |
— | |
| 动 |
thanh toán, chi trả
现在用手机支付很方便。
Hiện nay thanh toán qua điện thoại rất tiện lợi. |
— | |
| 动/名 |
tiêu dùng, chi tiêu
年轻人的消费习惯改变了。
Thói quen tiêu dùng của giới trẻ đã thay đổi. |
— | |
| 名 |
hàng hoá, sản phẩm
这家店的商品种类很多。
Cửa hàng này có nhiều loại hàng hoá. |
— | |
| 名 |
rủi ro, nguy cơ
高科技手术降低了感染的风险。
Phẫu thuật công nghệ cao đã giảm rủi ro nhiễm trùng. |
— | |
| 名 |
thị trường
中国拥有全球最大的消费市场之一。
Trung Quốc sở hữu một trong những thị trường tiêu dùng lớn nhất thế giới. |
— | |
| 形 |
cũ, cũ kỹ (trái nghĩa với 新 mới)
这件衣服太旧了,我想买新的。
Cái áo này cũ quá rồi, tôi muốn mua cái mới. |
— | |
| 形 |
giàu, giàu có; phong phú, dồi dào
这几年这里的人越来越富了,生活也越来越好。
Mấy năm nay người ở đây ngày càng giàu lên, cuộc sống cũng ngày càng tốt hơn. |
— | |
| 名 |
nhân dân tệ (đồng tiền của Trung Quốc)
我想把美元换成人民币。
Tôi muốn đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ. |
— | |
| 名 |
bảo hiểm; an toàn, chắc ăn
买车以后,别忘了给车上保险。
Sau khi mua xe, đừng quên mua bảo hiểm cho xe. |
— | |
| 名 |
tiền mặt
现在很多商店都不收现金,只能手机支付。
Bây giờ nhiều cửa hàng không nhận tiền mặt, chỉ thanh toán bằng điện thoại. |
— | |
| 名 |
vốn, nguồn vốn, tiền vốn
由于资金不足,这个项目暂时停了下来。
Do thiếu vốn, dự án này tạm thời phải dừng lại. |
— | |
| 动 |
gửi (tiền, đồ), cất giữ; lưu lại, tồn tại
他每个月都往银行里存一点儿钱。
Tháng nào anh ấy cũng gửi vào ngân hàng một ít tiền. |
— | |
| 名 |
thương mại, thương nghiệp, việc kinh doanh buôn bán
这条街是本市最热闹的商业中心。
Con phố này là trung tâm thương mại sầm uất nhất thành phố. |
— | |
| 名 |
chi phí, phí tổn, khoản tiền phải chi
这次旅行的费用比我想象的低。
Chi phí chuyến du lịch lần này thấp hơn tôi tưởng. |
— | |
| 名/动 |
giao dịch, mua bán, trao đổi; thương vụ
双方经过多次谈判,终于完成了这笔交易。
Sau nhiều lần đàm phán, hai bên cuối cùng cũng hoàn tất thương vụ này. |
— | |
| 动/名 |
phí, chi phí; tốn (tiền, sức)
|
— | |
| 动 |
trả (tiền), thanh toán, chi trả
|
— | |
| 名 |
giá cả, giá tiền
|
— | |
| 动 |
nộp phí, đóng tiền
|
— | |
| 名 |
vàng, kim loại; tiền bạc
|
— | |
| 名 |
đô la Mỹ
|
— | |
| 名 |
tấm biển, biển hiệu; nhãn hiệu
|
— | |
| 动 |
thu phí, thu tiền
|
— | |
| 动 |
đáng giá, trị giá; trực (ca, ban)
|
— |
Đang tải...