Kho từ › hsk5-textbook › 费用

费用 /fèiyòng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
chi phí, phí tổn, khoản tiền phải chi
这次旅行的费用比我想象的低。 · Zhè cì lǚxíng de fèiyòng bǐ wǒ xiǎngxiàng de dī.
→ Chi phí chuyến du lịch lần này thấp hơn tôi tưởng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...