Kho từ › hsk4-textbook › 人民币

人民币 /rénmínbì/

HSK3 danh từ hsk4-textbook HSK
nhân dân tệ (đồng tiền của Trung Quốc)
我想把美元换成人民币。 · Wǒ xiǎng bǎ měiyuán huàn chéng rénmínbì.
→ Tôi muốn đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...