Kho từ › hsk3-textbook › 旧

/jiù/

HSK3 hsk3-textbook HSK
cũ, cũ kỹ (trái nghĩa với 新 mới)
这件衣服太旧了,我想买新的。 · Zhè jiàn yīfu tài jiù le, wǒ xiǎng mǎi xīn de.
→ Cái áo này cũ quá rồi, tôi muốn mua cái mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...