Kho từ › hsk6-textbook › 交易

交易 /jiāoyì/

HSK3 名/动 hsk6-textbook HSK
giao dịch, mua bán, trao đổi; thương vụ
双方经过多次谈判,终于完成了这笔交易。 · Shuāngfāng jīngguò duō cì tánpàn, zhōngyú wánchéngle zhè bǐ jiāoyì.
→ Sau nhiều lần đàm phán, hai bên cuối cùng cũng hoàn tất thương vụ này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...