Kho từ › hsk5-textbook-b23 › 消费

消费 /xiāofèi/

HSK3 动/名 hsk5-textbook-b23 HSK
tiêu dùng, chi tiêu
年轻人的消费习惯改变了。 · Niánqīngrén de xiāofèi xíguàn gǎibiànle.
→ Thói quen tiêu dùng của giới trẻ đã thay đổi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...