Kho từ › hsk5-textbook › 商业

商业 /shāngyè/

HSK3 hsk5-textbook HSK
thương mại, thương nghiệp, việc kinh doanh buôn bán
这条街是本市最热闹的商业中心。 · Zhè tiáo jiē shì běn shì zuì rènao de shāngyè zhōngxīn.
→ Con phố này là trung tâm thương mại sầm uất nhất thành phố.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...