| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
tiếng phổ thông (tiếng Trung chuẩn)
他的普通话说得非常标准。
Anh ấy nói tiếng phổ thông rất chuẩn. |
— | |
| 动 |
đến từ, xuất phát từ (nơi chốn, nguồn gốc)
参加比赛的选手来自二十多个国家。
Các thí sinh tham gia cuộc thi đến từ hơn hai mươi quốc gia. |
— | |
| 名 |
tiếng Anh (chữ viết)
|
— | |
| 名 |
tiếng Anh
|
— | |
| 名 |
giày
我买了一双新鞋。
Tôi mua đôi giày mới. |
— | |
| 形 |
vừa, hợp (cho chủ thể cụ thể)
这件衣服很合适。
Cái áo này rất vừa. |
— | |
| 名 |
áo khoác dài, áo măng tô
|
— | |
| 名 |
cỏ
公园里的草又绿又软。
Cỏ trong công viên vừa xanh vừa mềm. |
— | |
| 名 |
hộ chiếu
别忘了带护照。
Đừng quên mang hộ chiếu. |
— | |
| 动 |
cất cánh (máy bay)
飞机十点准时起飞。
Máy bay cất cánh đúng 10 giờ. |
— | |
| 形/名 |
bình đẳng; sự bình đẳng
法律面前,所有公民一律平等。
Trước pháp luật, tất cả công dân đều bình đẳng như nhau. |
— | |
| 动 |
ho
我一直咳嗽。
Tôi cứ ho mãi. |
— | |
| 短语 |
lấy… làm…
我们以服务客人为荣。
Chúng tôi lấy việc phục vụ khách làm vinh dự. |
— | |
|
lúc đó, khi ấy
|
— | ||
|
lúc này, khi đó, lúc ấy
|
— | ||
| 动 |
tạo thành, hợp thành, cấu thành
我们班由三十个学生组成。
Lớp chúng tôi gồm ba mươi học sinh hợp thành. |
— | |
| 动 |
đựng, đóng gói; lắp đặt; giả vờ, đóng giả
他把书都装进箱子里,准备寄回老家。
Anh ấy xếp hết sách vào thùng, chuẩn bị gửi về quê. |
— | |
| 助 |
trợ từ — đứng giữa V và bổ ngữ trình độ
他唱得很好。
Anh ấy hát rất hay. |
— | |
| 助动 |
(trợ từ ngữ khí) à, nhé, ơi; à!
|
— | |
| 助动 |
(trợ từ) nếu... thì
|
— |
Đang tải...