Kho từ › hsk5-textbook › 装

/zhuāng/

HSK2 hsk5-textbook HSK
đựng, đóng gói; lắp đặt; giả vờ, đóng giả
他把书都装进箱子里,准备寄回老家。 · Tā bǎ shū dōu zhuāng jìn xiāngzi lǐ, zhǔnbèi jì huí lǎojiā.
→ Anh ấy xếp hết sách vào thùng, chuẩn bị gửi về quê.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...