Kho từ › hsk3-textbook › 草

/cǎo/

HSK2 hsk3-textbook HSK
cỏ
公园里的草又绿又软。 · Gōngyuán lǐ de cǎo yòu lǜ yòu ruǎn.
→ Cỏ trong công viên vừa xanh vừa mềm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...